tiểu ban
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một tập thể nhỏ, được thành lập từ một tổ chức, hội nghị hoặc ủy ban lớn hơn, có nhiệm vụ chuyên trách nghiên cứu, theo dõi hoặc xử lý một vấn đề, công việc cụ thể nào đó: "Tiểu ban" là một nhóm công tác chuyên sâu, thường được phân chia để hoạt động hiệu quả hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hội nghị đã thành lập một tiểu ban chuyên trách về vấn đề môi trường.
- Công việc của tiểu ban dự thảo văn bản là rất quan trọng.
- Các tiểu ban khác nhau sẽ báo cáo kết quả làm việc vào cuối đợt họp.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tiểu ban thường trực": chỉ một tiểu ban hoạt động liên tục, có trách nhiệm theo dõi thường xuyên một lĩnh vực.
- Tiểu ban thường trực về an toàn thực phẩm họp định kỳ hàng tháng.
- "tiểu ban nghiên cứu": nhấn mạnh chức năng chính là nghiên cứu, khảo sát một vấn đề.
- Kết luận của tiểu ban nghiên cứu sẽ là cơ sở để ra quyết định cuối cùng.
Biến thể và từ gần giằng
- Ban (dt): Tổ chức, tập thể có chức năng quản lý hoặc thực hiện một nhiệm vụ nào đó, có phạm vi rộng hơn "tiểu ban".
- Ban chấp hành, Ban tổ chức.
- Phân ban (dt): Cách gọi khác, có thể dùng với nghĩa tương tự "tiểu ban" trong một số ngữ cảnh tổ chức.
- Tổ công tác (dt): Nhóm người được giao thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, có tính chất và quy mô tương tự "tiểu ban".
Từ đồng nghĩa
- Nhóm chuyên trách: Nhóm được giao phụ trách một công việc chuyên môn.
- Tiểu tổ: Nhóm nhỏ, thường dùng trong các hội nghị, lớp học.
Các cụm từ liên quan
- Thành lập tiểu ban: Hành động chính thức tạo ra một tiểu ban.
- Chủ tịch hội nghị đã quyết định thành lập tiểu ban sự vụ.
- Báo cáo của tiểu ban: Văn bản trình bày kết quả làm việc của tiểu ban.
- Báo cáo của tiểu ban đã được thông qua với đa số phiếu tán thành.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tiểu ban")
- dt. Tập thể gồm một số người, được cử ra để chuyên nghiên cứu, theo dõi một vấn đề: Hội thảo chia làm các tiểu ban khác nhau tiểu ban dự thảo nghị quyết.